- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
liên kết chặt chẽ; gắn bó mật thiết
Hai người họ có mối quan hệ mật thiết.
người tiếp xúc gần (dịch tễ học)
Anh ấy là người tiếp xúc gần của tôi.
liên kết chặt chẽ; gắn bó mật thiết
Hai người họ có mối quan hệ mật thiết.
người tiếp xúc gần (dịch tễ học)
Anh ấy là người tiếp xúc gần của tôi.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
liên kết chặt chẽ; gắn bó mật thiết
liên kết chặt chẽ; gắn bó mật thiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.