- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
mật mã học; ngành mật mã
Mật mã học là một môn khoa học phức tạp.
mật mã học; ngành mật mã
Mật mã học là một môn khoa học phức tạp.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
mật mã học; ngành mật mã
mật mã học; ngành mật mã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.