- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
mật ngữ; ngôn ngữ mã hoá; ám hiệu
Đây là mật ngữ của chúng ta.
mật ngữ; ngôn ngữ bí mật; nói chuyện riêng tư
Họ đang nói chuyện riêng.
mật ngữ; ngôn ngữ mã hoá; ám hiệu
Đây là mật ngữ của chúng ta.
mật ngữ; ngôn ngữ bí mật; nói chuyện riêng tư
Họ đang nói chuyện riêng.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
mật ngữ; ngôn ngữ mã hoá; ám hiệu
mật ngữ; ngôn ngữ mã hoá; ám hiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.