- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
cửa kín khí; cửa cách ly
Cánh cửa kín này có thể ngăn chặn rò rỉ khí.
cửa kín khí; cửa cách ly
Cánh cửa kín này có thể ngăn chặn rò rỉ khí.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cửa kín khí; cửa cách ly
cửa kín khí; cửa cách ly
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.