- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh lạnh lấp lánh (của vũ khí lưỡi bén)
Lưỡi dao lạnh lẽo lấp lánh.
ánh lạnh lấp lánh (của vũ khí lưỡi bén)
Lưỡi dao lạnh lẽo lấp lánh.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
ánh lạnh lấp lánh (của vũ khí lưỡi bén)
ánh lạnh lấp lánh (của vũ khí lưỡi bén)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.