- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió lạnh buốt xương [thành ngữ]
Gió lạnh thấu xương, anh ấy cảm thấy rất lạnh.
gió lạnh buốt xương [thành ngữ]
Gió lạnh thấu xương, anh ấy cảm thấy rất lạnh.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
gió lạnh buốt xương [thành ngữ]
gió lạnh buốt xương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.