- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
ăn không ngon ngủ không yên [thành ngữ]
Gần đây anh ấy ăn ngủ không yên.
ăn không ngon ngủ không yên [thành ngữ]
ăn không ngon ngủ không yên [thành ngữ]
Gần đây anh ấy ăn ngủ không yên.
ăn không ngon ngủ không yên [thành ngữ]
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
ăn không ngon ngủ không yên [thành ngữ]
ăn không ngon ngủ không yên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.