- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
huyện Tự trị Tích Bá Sát Bố Tra Nhĩ, thuộc châu Tự trị Dân tộc Kazakh Y Lê, Tân Cương(kế thừa)
Huyện tự trị Xibe Qapqal ở Tân Cương.
huyện Tự trị Tích Bá Sát Bố Tra Nhĩ, thuộc châu Tự trị Dân tộc Kazakh Y Lê, Tân Cương(kế thừa)
Huyện tự trị Xibe Qapqal ở Tân Cương.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
huyện Tự trị Tích Bá Sát Bố Tra Nhĩ, thuộc châu Tự trị Dân tộc Kazakh Y Lê, Tân Cương
huyện Tự trị Tích Bá Sát Bố Tra Nhĩ, thuộc châu Tự trị Dân tộc Kazakh Y Lê, Tân Cương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.