góa phụ; đàn bà góa
中失去丈夫的女人shīqù zhàngfu de nǚrén
Cô ấy là một góa phụ.
// NGHĨA CHÍNHgóa phụ; đàn bà góa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.