- 米mễ(gạo, hạt gốc)
- 唐đường(lớn, rỗng (đồng âm với đường = sugar))
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
oligosaccharide; đường oligosaccharide
Oligosaccharide là một loại chất tạo ngọt lành mạnh.
oligosaccharide; đường oligosaccharide
Oligosaccharide là một loại chất tạo ngọt lành mạnh.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
oligosaccharide; đường oligosaccharide
oligosaccharide; đường oligosaccharide
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.