- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
phòng hộ rủi ro; đối xung (tài chính)
Quỹ phòng hộ là một chiến lược đầu tư.
phòng hộ rủi ro; đối xung (tài chính)
Quỹ phòng hộ là một chiến lược đầu tư.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
phòng hộ rủi ro; đối xung (tài chính)
phòng hộ rủi ro; đối xung (tài chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.