- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
nhắm mục tiêu; có chủ đích (ví dụ: tấn công)
Tấn công mục tiêu trên mặt đất.
nhắm mục tiêu; có chủ đích (ví dụ: tấn công)
Tấn công mục tiêu trên mặt đất.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nhắm mục tiêu; có chủ đích (ví dụ: tấn công)
nhắm mục tiêu; có chủ đích (ví dụ: tấn công)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.