- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
ngồi đối diện nhau
Họ ngồi đối diện nhau trò chuyện.
ngồi đối diện nhau
Họ ngồi đối diện nhau trò chuyện.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi đối diện nhau
ngồi đối diện nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.