- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
bờ đối diện; bờ bên kia
Phong cảnh bờ đối diện rất đẹp.
bờ đối diện; bờ bên kia
Phong cảnh bờ đối diện rất đẹp.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
bờ đối diện; bờ bên kia
bờ đối diện; bờ bên kia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.