- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Bộ quần áo này vừa vặn.
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Bộ quần áo này vừa vặn.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.