- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
từ tương đương; từ dịch thuật (ngôn ngữ học)
Từ tương ứng của từ này là gì?
từ tương đương; từ dịch thuật (ngôn ngữ học)
Từ tương ứng của từ này là gì?
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ tương đương; từ dịch thuật (ngôn ngữ học)
từ tương đương; từ dịch thuật (ngôn ngữ học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.