- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối chiến; giao chiến; thi đấu (trực tiếp với nhau)
Họ đang đối chiến.
đối chiến; giao chiến; thi đấu (trực tiếp với nhau)
Họ đang đối chiến.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối chiến; giao chiến; thi đấu (trực tiếp với nhau)
đối chiến; giao chiến; thi đấu (trực tiếp với nhau)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.