- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
kẻ đối kháng; đối thủ; kẻ thù địch
Anh ấy là một đối thủ mạnh mẽ.
đối thủ; địch thủ
Anh ấy là một đối thủ mạnh.
kẻ đối kháng; đối thủ; kẻ thù địch
Anh ấy là một đối thủ mạnh mẽ.
đối thủ; địch thủ
Anh ấy là một đối thủ mạnh.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ đối kháng; đối thủ; kẻ thù địch
kẻ đối kháng; đối thủ; kẻ thù địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.