- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
độ tương phản
Độ tương phản của chiếc TV này rất tốt.
độ tương phản
Độ tương phản của bức ảnh này rất cao.
độ tương phản
Độ tương phản của chiếc TV này rất tốt.
độ tương phản
Độ tương phản của bức ảnh này rất cao.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ tương phản
độ tương phản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.