- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
so sánh; đối chiếu; tương phản
Xin hãy đối chiếu hai tài liệu này một chút.
đối chiếu; so sánh
Mời bạn đối chiếu một chút.
đối chiếu; so sánh; đối sánh
so sánh; đối chiếu; tương phản
Xin hãy đối chiếu hai tài liệu này một chút.
đối chiếu; so sánh
Mời bạn đối chiếu một chút.
đối chiếu; so sánh; đối sánh
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
so sánh; đối chiếu; tương phản
so sánh; đối chiếu; tương phản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chế phục; khống chế; trấn áp
chế phục; khống chế; trấn áp