- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
nhóm đối chứng; nhóm kiểm soát
Chúng tôi có một nhóm đối chứng.
nhóm đối chứng; nhóm kiểm soát
Chúng tôi có một nhóm đối chứng.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
nhóm đối chứng; nhóm kiểm soát
nhóm đối chứng; nhóm kiểm soát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.