- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
(thực vật học) lá mọc đối
Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.
mọc đối (cách sắp xếp lá đối nhau)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
(thực vật học) lá mọc đối
Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.
mọc đối (cách sắp xếp lá đối nhau)
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
(thực vật học) lá mọc đối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.