- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
liếc xéo; nhìn nghiêng mắt
Anh ấy hơi bị lác mắt.
nghe vừa tai; dễ nghe
Bộ quần áo này rất hợp ý tôi.
liếc xéo; nhìn nghiêng mắt
Anh ấy hơi bị lác mắt.
nghe vừa tai; dễ nghe
Bộ quần áo này rất hợp ý tôi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
liếc xéo; nhìn nghiêng mắt
liếc xéo; nhìn nghiêng mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.