- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
cố tình chống đối; làm ngược lại
Chúng ta đừng đối đầu nhau.
chống đối trực tiếp; làm ngược lại
thi đấu; ra sân thi đấu
cố tình chống đối; làm ngược lại
Chúng ta đừng đối đầu nhau.
chống đối trực tiếp; làm ngược lại
thi đấu; ra sân thi đấu
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
cố tình chống đối; làm ngược lại
cố tình chống đối; làm ngược lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.