- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
không gian đối xứng (toán học)
Không gian đối xứng là một khái niệm toán học.
không gian đối xứng (toán học)
Không gian đối xứng là một khái niệm toán học.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
không gian đối xứng (toán học)
không gian đối xứng (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.