- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
1,4-benzoquinone (hóa học)
para-benzoquinone
1,4-benzoquinone (hóa học)
para-benzoquinone
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
1,4-benzoquinone (hóa học)
1,4-benzoquinone (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.