- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối thoại; hội thoại; cuộc trò chuyện
中两个或多个人之间的交谈liǎng ge huò duōge rén zhījiān de jiāotán
Chúng tôi có một cuộc đối thoại.
đối thoại; trò chuyện; hội thoại
中两个或多个人之间的谈话liǎng ge huò duō ge rén zhī jiān de tánhuà
Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu.
đối thoại; hội thoại; cuộc trò chuyện
中两个或多个人之间的交谈liǎng ge huò duōge rén zhījiān de jiāotán
Chúng tôi có một cuộc đối thoại.
đối thoại; trò chuyện; hội thoại
中两个或多个人之间的谈话liǎng ge huò duō ge rén zhī jiān de tánhuà
Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
đối thoại; hội thoại; cuộc trò chuyện
đối thoại; hội thoại; cuộc trò chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.