- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
hộp thoại (tin học)
Vui lòng mở hộp thoại.
hộp thoại (tin học)
Vui lòng mở hộp thoại.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
hộp thoại (tin học)
hộp thoại (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.