- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
đạo diễn (phim hoặc vở kịch)
Anh ấy đạo diễn rất chuyên nghiệp.
đạo diễn (phim hoặc vở kịch)
Anh ấy đạo diễn rất chuyên nghiệp.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
đạo diễn (phim hoặc vở kịch)
đạo diễn (phim hoặc vở kịch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.