- 圭khuê(thẻ ngọc hình chữ nhật (dùng phong tước))
- 寸thốn(tấc, bàn tay (đo lường, kiểm soát))
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
đất phong; lãnh địa phong kiến
Anh ấy có một thái ấp.
đất phong; lãnh địa phong kiến
Anh ấy có một mảnh đất phong.
đất phong; lãnh địa được phong
Anh ấy nhận được phong địa của nhà vua.
đất phong; lãnh địa phong kiến
Anh ấy có một thái ấp.
đất phong; lãnh địa phong kiến
Anh ấy có một mảnh đất phong.
đất phong; lãnh địa được phong
Anh ấy nhận được phong địa của nhà vua.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất phong; lãnh địa phong kiến
đất phong; lãnh địa phong kiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.