- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
đèn rọi; đèn spotlight
Trên sân khấu có rất nhiều đèn sân khấu.
đèn rọi; đèn spotlight
Trên sân khấu có rất nhiều đèn sân khấu.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
đèn rọi; đèn spotlight
đèn rọi; đèn spotlight
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.