- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
sóng vô tuyến (thiên văn học)
Kính viễn vọng vô tuyến có thể quan sát vũ trụ.
sóng vô tuyến (thiên văn học)
Kính viễn vọng vô tuyến có thể quan sát vũ trụ.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
sóng vô tuyến (thiên văn học)
sóng vô tuyến (thiên văn học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.