- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
xuất tinh; phóng tinh
Anh ấy đã xuất tinh.
phóng ra; phun ra; xuất tinh (y học)
Xuất tinh là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.
xuất tinh; phóng tinh
Anh ấy đã xuất tinh.
phóng ra; phun ra; xuất tinh (y học)
Xuất tinh là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
xuất tinh; phóng tinh
xuất tinh; phóng tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.