- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
tia; tia sáng; tia bức xạ
Tia nắng mặt trời rất mạnh.
tia; tia sáng; tia bức xạ
Tia nắng mặt trời rất mạnh.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
tia; tia sáng; tia bức xạ
tia; tia sáng; tia bức xạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.