- 丬tường(mảnh thịt (nửa thân))
- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
xin sự trợ giúp từ người khác; nhờ vả người giúp đỡ [thành ngữ]
Anh ấy đã nhận được sự giúp đỡ từ người khác.
xin sự trợ giúp từ người khác; nhờ vả người giúp đỡ [thành ngữ]
Anh ấy đã nhận được sự giúp đỡ từ người khác.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
xin sự trợ giúp từ người khác; nhờ vả người giúp đỡ [thành ngữ]
xin sự trợ giúp từ người khác; nhờ vả người giúp đỡ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.