- 丬tường(mảnh thịt (nửa thân))
- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
đặt mình vào vị trí người khác; lấy lòng mình suy lòng người [thành ngữ]
Chúng ta nên đặt mình vào vị trí của người khác.
đặt mình vào vị trí người khác; lấy lòng mình suy lòng người [thành ngữ]
Chúng ta nên đặt mình vào vị trí của người khác.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đặt mình vào vị trí người khác; lấy lòng mình suy lòng người [thành ngữ]
đặt mình vào vị trí người khác; lấy lòng mình suy lòng người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.