- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
em trai; đệ (cách gọi khiêm tốn về bản thân); đàn em
中比自己年纪小的男性亲属;或谦虚地称呼自己bǐ zìjǐ niánjì xiǎo de nánxìng qīnshǔ huò qiānxū de chēnghu zìjǐ
Đây là em trai của tôi.
em (khẩu ngữ tự xưng khiêm tốn); em trai út; đàn em
中说话人对别人自谦的称呼;最小的男孩shuōhuà rén duì biéren zìqiānde chēnghū;zuì xiǎo de nánháizi
Em trai tôi năm nay năm tuổi rồi.
em trai; đệ (cách gọi khiêm tốn về bản thân); đàn em
中比自己年纪小的男性亲属;或谦虚地称呼自己bǐ zìjǐ niánjì xiǎo de nánxìng qīnshǔ huò qiānxū de chēnghu zìjǐ
Đây là em trai của tôi.
em (khẩu ngữ tự xưng khiêm tốn); em trai út; đàn em
中说话人对别人自谦的称呼;最小的男孩shuōhuà rén duì biéren zìqiānde chēnghū;zuì xiǎo de nánháizi
Em trai tôi năm nay năm tuổi rồi.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
em trai; đệ (cách gọi khiêm tốn về bản thân); đàn em
em trai; đệ (cách gọi khiêm tốn về bản thân); đàn em
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.