- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
chuyện nhỏ nhặt; quy mô nhỏ; làm ăn manh mún
Đây chỉ là chuyện nhỏ nhặt.
chuyện nhỏ nhặt; quy mô nhỏ; làm ăn manh mún
Đây chỉ là chuyện nhỏ nhặt.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
chuyện nhỏ nhặt; quy mô nhỏ; làm ăn manh mún
chuyện nhỏ nhặt; quy mô nhỏ; làm ăn manh mún
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.