- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
đàn violin; đàn vĩ cầm
中弦乐器,用弓拉弦发音,常用于音乐演奏xiánlèqì, yòng gōng lā xián fāyīn, chánggyòng yú yīnyuè yǎnzòu
Cô ấy biết chơi vĩ cầm.
đàn vĩ cầm; violin
中一种弦乐器,用弓拉动琴弦发出声音yī zhǒng xiánle qìqì, yòng gōng lādòng qínxián fāchū shēngyīn
Cô ấy biết chơi violin.
đàn violin; đàn vĩ cầm
中弦乐器,用弓拉弦发音,常用于音乐演奏xiánlèqì, yòng gōng lā xián fāyīn, chánggyòng yú yīnyuè yǎnzòu
Cô ấy biết chơi vĩ cầm.
đàn vĩ cầm; violin
中一种弦乐器,用弓拉动琴弦发出声音yī zhǒng xiánle qìqì, yòng gōng lādòng qínxián fāchū shēngyīn
Cô ấy biết chơi violin.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
đàn violin; đàn vĩ cầm
đàn violin; đàn vĩ cầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.