- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
người chơi vĩ cầm; tay đàn violin
Cô ấy là một nghệ sĩ vĩ cầm.
người chơi vĩ cầm; tay đàn violin
Cô ấy là một nghệ sĩ vĩ cầm.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người chơi vĩ cầm; tay đàn violin
người chơi vĩ cầm; tay đàn violin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.