- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
máy tính xách tay mini; laptop nhỏ
Tôi đã mua một chiếc laptop mini.
máy tính xách tay mini (netbook)
Tôi thích dùng netbook.
máy tính xách tay cỡ nhỏ; netbook
Tôi có một chiếc laptop nhỏ.
máy tính xách tay mini; laptop nhỏ
Tôi đã mua một chiếc laptop mini.
máy tính xách tay mini (netbook)
Tôi thích dùng netbook.
máy tính xách tay cỡ nhỏ; netbook
Tôi có một chiếc laptop nhỏ.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy tính xách tay mini; laptop nhỏ
máy tính xách tay mini; laptop nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.