Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
cô gái; cô nàng; thiếu nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cô gái; cô nàng; thiếu nữ
中年轻的女孩niánqīng de nǚhái
Cô ấy là một thiếu nữ xinh đẹp.
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
中年轻的女孩,通常指十多岁到二十岁左右的女性niánqīng de nǚhái, tōngcháng zhǐ shí duō suì dào èrshí suì zuǒyòu de nǚxìng
Cô ấy là một thiếu nữ.
cô gái; cô nàng; thiếu nữ
中年轻的女孩niánqīng de nǚhái
Cô ấy là một thiếu nữ xinh đẹp.
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
中年轻的女孩,通常指十多岁到二十岁左右的女性niánqīng de nǚhái, tōngcháng zhǐ shí duō suì dào èrshí suì zuǒyòu de nǚxìng
Cô ấy là một thiếu nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.