- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cô gái trẻ; thiếu nữ
中年轻的女性niánqīng de nǚxìng
Cô ấy là một cô gái Pháp xinh đẹp.
cô gái; thiếu nữ; nàng
中年轻的女子niánqīng de nǚzǐ
Cô ấy là một thiếu nữ xinh đẹp.
cô gái trẻ; thiếu nữ
中年轻的女性niánqīng de nǚxìng
Cô ấy là một cô gái Pháp xinh đẹp.
cô gái; thiếu nữ; nàng
中年轻的女子niánqīng de nǚzǐ
Cô ấy là một thiếu nữ xinh đẹp.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cô gái trẻ; thiếu nữ
cô gái trẻ; thiếu nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cô gái; thiếu nữ
中年轻的女性;姑娘niánqīng de nǚxìng; gūniang
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
中年轻的女性;未婚的年轻女子niánqīng de nǚxìng;wèihūn de niánqīng nǚzǐ
Cô gái đó rất xinh đẹp.
cô gái; thiếu nữ
中年轻的女性;姑娘niánqīng de nǚxìng; gūniang
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
中年轻的女性;未婚的年轻女子niánqīng de nǚxìng;wèihūn de niánqīng nǚzǐ
Cô gái đó rất xinh đẹp.