- ⺌tiểu(nhỏ)
- 冂quynh(vùng ngoại ô, bao quanh)
- 口khẩu(miệng)
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
chưa được giải quyết; còn tồn đọng
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
chưa được giải quyết; còn tồn đọng
chưa được giải quyết; còn tồn đọng
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
chưa được giải quyết; còn tồn đọng
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
chưa được giải quyết; còn tồn đọng
chưa được giải quyết; còn tồn đọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.