- 京kinh(kinh đô, nơi cao lớn)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi bật)
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
xử tử tại chỗ; hành quyết tức thì [thành ngữ]
Tên tội phạm đã bị xử tử tại chỗ.
xử tử tại chỗ; hành quyết ngay tại nơi phạm tội [thành ngữ]
xử tử tại chỗ; hành quyết tức thì [thành ngữ]
Tên tội phạm đã bị xử tử tại chỗ.
xử tử tại chỗ; hành quyết ngay tại nơi phạm tội [thành ngữ]
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
xử tử tại chỗ; hành quyết tức thì [thành ngữ]
xử tử tại chỗ; hành quyết tức thì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.