- 衣y(áo, vải vóc)
- 代đại(thay thế, thế hệ)
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi đựng thi thể
Cảnh sát đã tìm thấy túi đựng thi thể.
túi đựng thi thể
Cảnh sát đã tìm thấy túi đựng thi thể.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi đựng thi thể
túi đựng thi thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.