- 尸thi(thân người nằm)
- 乚ất(móc, đường cong)
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
thước có chỗ ngắn, tấc có chỗ dài (mỗi thứ đều có ưu nhược điểm riêng) [thành ngữ]
Thước có chỗ ngắn, tấc có chỗ dài.
mỗi người đều có điểm mạnh điểm yếu; tấc có chỗ dài, thước có chỗ ngắn [thành ngữ]
Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu.
thước cũng có chỗ ngắn, tấc cũng có chỗ dài (vật nào cũng có điểm mạnh điểm yếu) [thành ngữ]
thước có chỗ ngắn, tấc có chỗ dài (mỗi thứ đều có ưu nhược điểm riêng) [thành ngữ]
Thước có chỗ ngắn, tấc có chỗ dài.
mỗi người đều có điểm mạnh điểm yếu; tấc có chỗ dài, thước có chỗ ngắn [thành ngữ]
Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu.
thước cũng có chỗ ngắn, tấc cũng có chỗ dài (vật nào cũng có điểm mạnh điểm yếu) [thành ngữ]
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
thước có chỗ ngắn, tấc có chỗ dài (mỗi thứ đều có ưu nhược điểm riêng) [thành ngữ]
thước có chỗ ngắn, tấc có chỗ dài (mỗi thứ đều có ưu nhược điểm riêng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Mỗi người đều có ưu nhược điểm riêng.
Mỗi người đều có ưu nhược điểm riêng.