- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
nicôtin; ni-cô-tin
Nicotine có hại cho sức khỏe.
nicôtin; ni-cô-tin
Nicotine có hại cho sức khỏe.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
nicôtin; ni-cô-tin
nicôtin; ni-cô-tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.