- 亻nhân(người)
- 盡tận(hết, tận cùng)
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
no ăn tới no; ăn đã no; thỏa thích
Tôi ăn no căng bụng.
ăn no; no bụng
Hôm nay tôi đã ăn no căng rồi.
no ăn tới no; ăn đã no; thỏa thích
Tôi ăn no căng bụng.
ăn no; no bụng
Hôm nay tôi đã ăn no căng rồi.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
no ăn tới no; ăn đã no; thỏa thích
no ăn tới no; ăn đã no; thỏa thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.