- 尸thi(thân thể, mái che)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
người tham gia; người tham dự
Anh ấy là một người trong cuộc.
nhân vật chính; vai chính
Anh ấy là nhân vật chính của câu chuyện này.
người trong cuộc
người tham gia; người tham dự
Anh ấy là một người trong cuộc.
nhân vật chính; vai chính
Anh ấy là nhân vật chính của câu chuyện này.
người trong cuộc
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người tham gia; người tham dự
người tham gia; người tham dự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.